ấu trĩ viên

ấu trĩ viên

Ngôi ấu trĩ viên ấy có khuôn viên rất rộng rãi và xanh mát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường học dành cho trẻ emđộ tuổi rất nhỏ (thường từ 3 đến 6 tuổi): "Ấu trĩ viên" một cơ sở giáo dục mầm non, nơi chăm sóc dạy dỗ trẻ nhỏ trước tuổi đến trường tiểu học.
    • Từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Đây một từ Hán Việt cổ, thường được thay thế bằng các từ phổ biến hơn như "nhà trẻ", "trường mẫu giáo" hoặc "trường mầm non" trong giao tiếp ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con tôi năm nay bắt đầu đi họcấu trĩ viên. (Con tôi năm nay bắt đầu đi họctrường mẫu giáo.)
    • Ngôi ấu trĩ viên ấy khuôn viên rất rộng rãi xanh mát. (Ngôi trường mẫu giáo ấy khuôn viên rất rộng rãi xanh mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ấu trĩ viên" trong văn chương hoặc văn bản cổ: Từ này có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, báo chí hoặc văn bản hành chính từ đầu hoặc giữa thế kỷ 20, phản ánh phong cách ngôn ngữ của thời kỳ đó.
    • Trong tác phẩm của mình, nhà văn thường nhắc đến ký ức tuổi thơấu trĩ viên. (Trong tác phẩm của mình, nhà văn thường nhắc đến ký ức tuổi thơtrường mẫu giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà trẻ (danh từ): Cơ sở nuôi dạy trẻ nhỏ, thường dành cho lứa tuổi nhỏ hơn mẫu giáo.
  • Trường mẫu giáo (danh từ): Trường học cho trẻ em từ 3 đến 5 tuổi, từ phổ biến thay thế cho "ấu trĩ viên".
  • Trường mầm non (danh từ): Tên gọi chung cho cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục, bao gồm cả nhà trẻ mẫu giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Vườn trẻ: Từ đồng nghĩa, cũng từ chỉ nơi chăm sóc giáo dục trẻ mầm non.
  • Trường thiếu nhi: Một cách gọi khác, nhấn mạnh đối tượng trẻ em.
Lưu ý về sử dụng
  • Tính cổ điển: "Ấu trĩ viên" một từ màu sắc cổ điển, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính hiện đại, người ta ưu tiên sử dụng "trường mầm non" hoặc "trường mẫu giáo".
  • Phạm vi sử dụng: Từ này có thể còn được dùng trong tên riêng của một số cơ sở giáo dục lâu đời để giữ nguyên tên gọi ban đầu.